EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › propellant
propellant
C2
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
yếu tố đẩy mạnh; lực đẩy tiến lên
UK /prəˈpel.ənt/
·
US /prəˈpel.ənt/
A substance that propels or drives something forward.
Innovation is the main propellant of economic growth.
→ Đổi mới sáng tạo là yếu tố đẩy mạnh chính của tăng trưởng kinh tế.
Consumer confidence is a powerful propellant for spending.
→ Niềm tin người tiêu dùng là lực đẩy mạnh mẽ cho chi tiêu.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'propellere' có nghĩa là 'đẩy đi'.
Đồng nghĩa
driver
impetus
spur
Collocations
a propellant for
key propellant
serve as a propellant
economic propellant
Họ từ
propel (v.)
propulsion (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng trong các chủ đề khoa học trong IELTS.
Dùng theo nghĩa bóng trong văn kinh doanh/kinh tế. Nghĩa gốc: nhiên liệu đẩy tên lửa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
prerogative
/prɪˈrɒɡ.ə.t̬ɪv/
đặc quyền; quyền riêng biệt
watershed
/ˈwɔː.t̬ɚ.ʃed/
bước ngoặt quan trọng; thời điểm quyết định
linchpin
/ˈlɪntʃ.pɪn/
mắt chốt; yếu tố/người then chốt giữ vững cả hệ thống
precipitant
/prɪˈsɪp.ɪ.t̬ənt/
nhân tố khởi phát; nguyên nhân trực tiếp gây ra
precursor
/ˈpriː.kɜːr.sɚ/
tiền thân; dấu hiệu/sự kiện báo trước
inflection point
/ɪnˈflek.ʃən ˌpɔɪnt/
điểm uốn; thời điểm thay đổi hướng đi quan trọng
fulcrum
/ˈfʊl.krəm/
điểm tựa then chốt; trục xoay quyết định
keystone
/ˈkiː.stoʊn/
viên đá khoá vòm; yếu tố nắm giữ tất cả
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...