Kho từ › nouns master impetus › watershed

watershed

C2 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
bước ngoặt quan trọng; thời điểm quyết định
UK /ˈwɔː.t̬ɚ.ʃed/ · US /ˈwɔː.t̬ɚ.ʃed/
A crucial turning point or moment in a situation.
The launch was a watershed in the company's history.
→ Buổi ra mắt là bước ngoặt trong lịch sử công ty.
That ruling proved a watershed for labour law.→ Phán quyết đó là bước ngoặt cho luật lao động.
Cấu tạo
Từ 'watershed' có nghĩa đen là 'đường chia nước', chỉ điểm phân chia.
Đồng nghĩa
turning pointmilestonelandmark
Collocations
a watershed momenta watershed eventwatershed in historyprove a watershed
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi lớn trong bài viết.
Nghĩa gốc: đường phân nước. Nghĩa trừu tượng: thời điểm phân chia trước/sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...