EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › precursor
precursor
C2
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
tiền thân; dấu hiệu/sự kiện báo trước
UK /ˈpriː.kɜːr.sɚ/
·
US /ˈpriː.kɜːr.sɚ/
Something that comes before and indicates something else.
The pilot programme was a precursor to full rollout.
→ Chương trình thí điểm là tiền thân cho triển khai toàn diện.
Poor cash flow is often a precursor to bankruptcy.
→ Dòng tiền yếu thường là dấu hiệu báo trước phá sản.
Cấu tạo
'Precursor' từ 'pre-' (trước) và 'currere' (chạy).
Đồng nghĩa
forerunner
harbinger
predecessor
Collocations
a precursor to
serve as a precursor
direct precursor
precursor of change
Họ từ
precede (v.)
precedent (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Khác predecessor (người/vật đi trước trong cùng vai trò). Precursor = thứ báo hiệu cái sẽ đến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
prerogative
/prɪˈrɒɡ.ə.t̬ɪv/
đặc quyền; quyền riêng biệt
watershed
/ˈwɔː.t̬ɚ.ʃed/
bước ngoặt quan trọng; thời điểm quyết định
linchpin
/ˈlɪntʃ.pɪn/
mắt chốt; yếu tố/người then chốt giữ vững cả hệ thống
precipitant
/prɪˈsɪp.ɪ.t̬ənt/
nhân tố khởi phát; nguyên nhân trực tiếp gây ra
inflection point
/ɪnˈflek.ʃən ˌpɔɪnt/
điểm uốn; thời điểm thay đổi hướng đi quan trọng
propellant
/prəˈpel.ənt/
yếu tố đẩy mạnh; lực đẩy tiến lên
fulcrum
/ˈfʊl.krəm/
điểm tựa then chốt; trục xoay quyết định
keystone
/ˈkiː.stoʊn/
viên đá khoá vòm; yếu tố nắm giữ tất cả
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...