EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › precipitant
precipitant
C2
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
nhân tố khởi phát; nguyên nhân trực tiếp gây ra
UK /prɪˈsɪp.ɪ.t̬ənt/
·
US /prɪˈsɪp.ɪ.t̬ənt/
A factor that triggers an event or action.
The audit was the precipitant of the leadership change.
→ Cuộc kiểm toán là nhân tố khởi phát cho sự thay đổi lãnh đạo.
Rising costs were a precipitant of the strike.
→ Chi phí tăng là nguyên nhân trực tiếp của cuộc đình công.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'praecipitatio' có nghĩa là 'rơi nhanh'.
Đồng nghĩa
trigger
catalyst
instigator
Collocations
a precipitant of
serve as a precipitant
immediate precipitant
precipitant of crisis
Họ từ
precipitate (v./adj.)
precipitation (n.)
🎯
IELTS:
Dùng để chỉ nguyên nhân trong IELTS.
Formal hơn 'trigger'. Chỉ yếu tố làm sự kiện xảy ra ngay lập tức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
prerogative
/prɪˈrɒɡ.ə.t̬ɪv/
đặc quyền; quyền riêng biệt
watershed
/ˈwɔː.t̬ɚ.ʃed/
bước ngoặt quan trọng; thời điểm quyết định
linchpin
/ˈlɪntʃ.pɪn/
mắt chốt; yếu tố/người then chốt giữ vững cả hệ thống
precursor
/ˈpriː.kɜːr.sɚ/
tiền thân; dấu hiệu/sự kiện báo trước
inflection point
/ɪnˈflek.ʃən ˌpɔɪnt/
điểm uốn; thời điểm thay đổi hướng đi quan trọng
propellant
/prəˈpel.ənt/
yếu tố đẩy mạnh; lực đẩy tiến lên
fulcrum
/ˈfʊl.krəm/
điểm tựa then chốt; trục xoay quyết định
keystone
/ˈkiː.stoʊn/
viên đá khoá vòm; yếu tố nắm giữ tất cả
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...