EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › keystone
keystone
C2
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
viên đá khoá vòm; yếu tố nắm giữ tất cả
UK /ˈkiː.stoʊn/
·
US /ˈkiː.stoʊn/
a central element that holds everything together.
Transparency is the keystone of good governance.
→ Minh bạch là yếu tố nắm giữ quản trị tốt.
The agreement became the keystone of regional trade.
→ Hiệp định trở thành yếu tố trung tâm của thương mại khu vực.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ kiến trúc (viên đá khoá vòm).
Đồng nghĩa
cornerstone
linchpin
foundation
Collocations
the keystone of
keystone species
keystone policy
keystone of the plan
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh yếu tố quan trọng trong bài viết.
Viên đá hình nêm ở đỉnh vòm — rút ra là cả vòm sụp. Dùng cho thứ không thể thiếu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
prerogative
/prɪˈrɒɡ.ə.t̬ɪv/
đặc quyền; quyền riêng biệt
watershed
/ˈwɔː.t̬ɚ.ʃed/
bước ngoặt quan trọng; thời điểm quyết định
linchpin
/ˈlɪntʃ.pɪn/
mắt chốt; yếu tố/người then chốt giữ vững cả hệ thống
precipitant
/prɪˈsɪp.ɪ.t̬ənt/
nhân tố khởi phát; nguyên nhân trực tiếp gây ra
precursor
/ˈpriː.kɜːr.sɚ/
tiền thân; dấu hiệu/sự kiện báo trước
inflection point
/ɪnˈflek.ʃən ˌpɔɪnt/
điểm uốn; thời điểm thay đổi hướng đi quan trọng
propellant
/prəˈpel.ənt/
yếu tố đẩy mạnh; lực đẩy tiến lên
fulcrum
/ˈfʊl.krəm/
điểm tựa then chốt; trục xoay quyết định
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...