Kho từ › nouns master impetus › keystone

keystone

C2 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
viên đá khoá vòm; yếu tố nắm giữ tất cả
UK /ˈkiː.stoʊn/ · US /ˈkiː.stoʊn/
a central element that holds everything together.
Transparency is the keystone of good governance.
→ Minh bạch là yếu tố nắm giữ quản trị tốt.
The agreement became the keystone of regional trade.→ Hiệp định trở thành yếu tố trung tâm của thương mại khu vực.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ kiến trúc (viên đá khoá vòm).
Đồng nghĩa
cornerstonelinchpinfoundation
Collocations
the keystone ofkeystone specieskeystone policykeystone of the plan
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh yếu tố quan trọng trong bài viết.
Viên đá hình nêm ở đỉnh vòm — rút ra là cả vòm sụp. Dùng cho thứ không thể thiếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...