EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › springboard
springboard
C1
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
bàn đạp; điểm khởi đầu thuận lợi
UK /ˈsprɪŋ.bɔːrd/
·
US /ˈsprɪŋ.bɔːrd/
a starting point for further development.
The internship was a springboard to her career.
→ Kỳ thực tập là bàn đạp cho sự nghiệp của cô ấy.
The pilot project served as a springboard for expansion.
→ Dự án thí điểm là bàn đạp để mở rộng.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'spring' và 'board' (bàn nhảy).
Đồng nghĩa
launchpad
stepping stone
platform
Collocations
a springboard for
serve as a springboard
use as a springboard
springboard to success
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả khởi đầu cho ý tưởng mới.
Hình ảnh ván nhảy bật lên — thứ giúp bạn bật vào cơ hội lớn hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deterrent
/dɪˈtɜːr.ənt/
yếu tố ngăn chặn; biện pháp răn đe
cornerstone
/ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/
nền tảng cốt lõi; viên đá góc quan trọng nhất
driving force
/ˈdraɪ.vɪŋ ˌfɔːrs/
động lực chính; lực thúc đẩy chủ yếu
tipping point
/ˈtɪp.ɪŋ ˌpɔɪnt/
điểm tới hạn; thời điểm chuyển biến không thể đảo ngược
groundwork
/ˈɡraʊnd.wɜːrk/
nền móng; công việc chuẩn bị cơ bản
bedrock
/ˈbed.rɒk/
nền tảng vững chắc; cơ sở căn bản không thể thay đổi
lever
/ˈliː.vɚ/
đòn bẩy chiến lược; công cụ để tạo thay đổi
enabler
/ɪˈneɪ.blɚ/
nhân tố hỗ trợ; điều kiện cho phép thực hiện
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...