Kho từ › nouns master impetus › bedrock

bedrock

C1 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
nền tảng vững chắc; cơ sở căn bản không thể thay đổi
UK /ˈbed.rɒk/ · US /ˈbed.rɒk/
A solid foundation that cannot be changed.
Integrity is the bedrock of our corporate culture.
→ Chính trực là nền tảng vững chắc của văn hoá doanh nghiệp chúng tôi.
Cost discipline is the bedrock of financial stability.→ Kỷ luật chi phí là cơ sở căn bản của sự ổn định tài chính.
Đồng nghĩa
foundationcornerstonebedrock
Collocations
the bedrock ofform the bedrockbedrock principlebedrock of society
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết trong lập luận.
Nghĩa gốc: tảng đá nền địa chất. Nghĩa bóng: thứ vững chắc nhất, không thể lay chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...