EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › driving force
driving force
C1
phr.
📁 nouns master impetus
TOEIC
động lực chính; lực thúc đẩy chủ yếu
UK /ˈdraɪ.vɪŋ ˌfɔːrs/
·
US /ˈdraɪ.vɪŋ ˌfɔːrs/
The main source of motivation or influence.
Demand is the driving force behind production.
→ Nhu cầu là động lực chính đằng sau sản xuất.
She was the driving force of the reform movement.
→ Bà ấy là động lực chính của phong trào cải cách.
Đồng nghĩa
prime mover
main impetus
engine
Collocations
the driving force behind
a driving force for change
serve as a driving force
main driving force
Họ từ
drive (v./n.)
driver (n.)
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ động lực trong các luận điểm của bạn.
Thường dùng 'the driving force behind/of sth'. Dùng cho cả người lẫn nhân tố trừu tượng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deterrent
/dɪˈtɜːr.ənt/
yếu tố ngăn chặn; biện pháp răn đe
springboard
/ˈsprɪŋ.bɔːrd/
bàn đạp; điểm khởi đầu thuận lợi
cornerstone
/ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/
nền tảng cốt lõi; viên đá góc quan trọng nhất
tipping point
/ˈtɪp.ɪŋ ˌpɔɪnt/
điểm tới hạn; thời điểm chuyển biến không thể đảo ngược
groundwork
/ˈɡraʊnd.wɜːrk/
nền móng; công việc chuẩn bị cơ bản
bedrock
/ˈbed.rɒk/
nền tảng vững chắc; cơ sở căn bản không thể thay đổi
lever
/ˈliː.vɚ/
đòn bẩy chiến lược; công cụ để tạo thay đổi
enabler
/ɪˈneɪ.blɚ/
nhân tố hỗ trợ; điều kiện cho phép thực hiện
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...