Kho từ › nouns master impetus › cornerstone

cornerstone

C1 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
nền tảng cốt lõi; viên đá góc quan trọng nhất
UK /ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/ · US /ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/
An essential foundation or key element.
Trust is the cornerstone of any partnership.
→ Tin tưởng là nền tảng cốt lõi của mọi quan hệ đối tác.
Innovation is the cornerstone of our business model.→ Đổi mới sáng tạo là nền tảng của mô hình kinh doanh chúng tôi.
Đồng nghĩa
foundationbedrocklinchpin
Collocations
cornerstone ofthe cornerstone of successform the cornerstonecornerstone policy
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật yếu tố chính trong bài viết.
Viên đá đặt góc đầu tiên khi xây — nghĩa bóng: thứ cả cấu trúc dựa vào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...