EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › cornerstone
cornerstone
C1
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
nền tảng cốt lõi; viên đá góc quan trọng nhất
UK /ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/
·
US /ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/
An essential foundation or key element.
Trust is the cornerstone of any partnership.
→ Tin tưởng là nền tảng cốt lõi của mọi quan hệ đối tác.
Innovation is the cornerstone of our business model.
→ Đổi mới sáng tạo là nền tảng của mô hình kinh doanh chúng tôi.
Đồng nghĩa
foundation
bedrock
linchpin
Collocations
cornerstone of
the cornerstone of success
form the cornerstone
cornerstone policy
🎯
IELTS:
Sử dụng để làm nổi bật yếu tố chính trong bài viết.
Viên đá đặt góc đầu tiên khi xây — nghĩa bóng: thứ cả cấu trúc dựa vào.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deterrent
/dɪˈtɜːr.ənt/
yếu tố ngăn chặn; biện pháp răn đe
springboard
/ˈsprɪŋ.bɔːrd/
bàn đạp; điểm khởi đầu thuận lợi
driving force
/ˈdraɪ.vɪŋ ˌfɔːrs/
động lực chính; lực thúc đẩy chủ yếu
tipping point
/ˈtɪp.ɪŋ ˌpɔɪnt/
điểm tới hạn; thời điểm chuyển biến không thể đảo ngược
groundwork
/ˈɡraʊnd.wɜːrk/
nền móng; công việc chuẩn bị cơ bản
bedrock
/ˈbed.rɒk/
nền tảng vững chắc; cơ sở căn bản không thể thay đổi
lever
/ˈliː.vɚ/
đòn bẩy chiến lược; công cụ để tạo thay đổi
enabler
/ɪˈneɪ.blɚ/
nhân tố hỗ trợ; điều kiện cho phép thực hiện
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...