Kho từ › nouns master impetus › lever

lever

C1 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
đòn bẩy chiến lược; công cụ để tạo thay đổi
UK /ˈliː.vɚ/ · US /ˈliː.vɚ/
A tool or strategy used to create change.
Pricing is a powerful lever for increasing revenue.
→ Định giá là đòn bẩy mạnh mẽ để tăng doanh thu.
Training acts as a lever for employee performance.→ Đào tạo đóng vai trò đòn bẩy cho hiệu suất nhân viên.
Đồng nghĩa
mechanismtooldriver
Collocations
a lever for changekey leverpull leverslever of growth
Họ từ
leverage (n./v.)
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách sử dụng đòn bẩy trong các luận điểm.
Hay thấy cụm 'pull levers' = áp dụng nhiều biện pháp cùng lúc. Gần với leverage.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...