Kho từ › nouns master impetus › enabler

enabler

C1 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
nhân tố hỗ trợ; điều kiện cho phép thực hiện
UK /ɪˈneɪ.blɚ/ · US /ɪˈneɪ.blɚ/
A person or thing that makes something possible.
Cloud technology is a key enabler of remote collaboration.
→ Công nghệ đám mây là nhân tố hỗ trợ chính cho cộng tác từ xa.
Strong leadership is an enabler of organisational change.→ Lãnh đạo mạnh mẽ là điều kiện cho phép thay đổi tổ chức.
Cấu tạo
'Enabler' từ 'enable' (cho phép) và hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
facilitatordrivercatalyst
Collocations
key enablertechnology enableran enabler ofdigital enabler
Họ từ
enable (v.)enabled (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh vai trò hỗ trợ trong bài viết.
Khác catalyst (kích hoạt) — enabler tạo điều kiện để cái gì đó CÓ THỂ xảy ra. Phổ biến trong văn bản IT/kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...