EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › groundwork
groundwork
C1
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
nền móng; công việc chuẩn bị cơ bản
UK /ˈɡraʊnd.wɜːrk/
·
US /ˈɡraʊnd.wɜːrk/
the basic work needed for a project or idea.
The team laid the groundwork for the merger.
→ Nhóm đã đặt nền móng cho vụ sáp nhập.
Years of research provided the groundwork for discovery.
→ Nhiều năm nghiên cứu tạo nền tảng cho khám phá.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'ground' và 'work' (công việc trên mặt đất).
Đồng nghĩa
foundation
groundswork
preparation
Collocations
lay the groundwork
provide the groundwork
groundwork for success
essential groundwork
🎯
IELTS:
Dùng để chỉ sự chuẩn bị cần thiết cho kế hoạch.
Thường đi với động từ 'lay' — 'lay the groundwork for sth'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deterrent
/dɪˈtɜːr.ənt/
yếu tố ngăn chặn; biện pháp răn đe
springboard
/ˈsprɪŋ.bɔːrd/
bàn đạp; điểm khởi đầu thuận lợi
cornerstone
/ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/
nền tảng cốt lõi; viên đá góc quan trọng nhất
driving force
/ˈdraɪ.vɪŋ ˌfɔːrs/
động lực chính; lực thúc đẩy chủ yếu
tipping point
/ˈtɪp.ɪŋ ˌpɔɪnt/
điểm tới hạn; thời điểm chuyển biến không thể đảo ngược
bedrock
/ˈbed.rɒk/
nền tảng vững chắc; cơ sở căn bản không thể thay đổi
lever
/ˈliː.vɚ/
đòn bẩy chiến lược; công cụ để tạo thay đổi
enabler
/ɪˈneɪ.blɚ/
nhân tố hỗ trợ; điều kiện cho phép thực hiện
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...