Kho từ › nouns master impetus › groundwork

groundwork

C1 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
nền móng; công việc chuẩn bị cơ bản
UK /ˈɡraʊnd.wɜːrk/ · US /ˈɡraʊnd.wɜːrk/
the basic work needed for a project or idea.
The team laid the groundwork for the merger.
→ Nhóm đã đặt nền móng cho vụ sáp nhập.
Years of research provided the groundwork for discovery.→ Nhiều năm nghiên cứu tạo nền tảng cho khám phá.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'ground' và 'work' (công việc trên mặt đất).
Đồng nghĩa
foundationgroundsworkpreparation
Collocations
lay the groundworkprovide the groundworkgroundwork for successessential groundwork
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự chuẩn bị cần thiết cho kế hoạch.
Thường đi với động từ 'lay' — 'lay the groundwork for sth'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...