Kho từ › nouns master impetus › tipping point

tipping point

C1 phr. 📁 nouns master impetus TOEIC
điểm tới hạn; thời điểm chuyển biến không thể đảo ngược
UK /ˈtɪp.ɪŋ ˌpɔɪnt/ · US /ˈtɪp.ɪŋ ˌpɔɪnt/
A critical point where a significant change occurs.
The company reached a tipping point and had to restructure.
→ Công ty đạt đến điểm tới hạn và phải tái cơ cấu.
Customer losses reached a tipping point last quarter.→ Tổn thất khách hàng đạt điểm tới hạn vào quý trước.
Cấu tạo
Cụm từ 'tipping point' chỉ thời điểm chuyển biến quan trọng.
Đồng nghĩa
critical massthresholdwatershed
Collocations
reach a tipping pointapproach the tipping pointtipping point for changeat a tipping point
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi quan trọng trong bài viết.
Phổ biến sau sách Malcolm Gladwell. Điểm mà sau đó mọi thứ thay đổi nhanh và không thể dừng lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...