Kho từ › nouns master impetus › harbinger

harbinger

C2 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
điềm báo; dấu hiệu báo trước sự thay đổi lớn
UK /ˈhɑːr.bɪn.dʒɚ/ · US /ˈhɑːr.bɪn.dʒɚ/
A sign that something important is about to happen.
The product recall was a harbinger of deeper problems.
→ Việc thu hồi sản phẩm là điềm báo của những vấn đề sâu xa hơn.
Rising defaults are a harbinger of economic decline.→ Tỷ lệ vỡ nợ tăng là dấu hiệu báo trước suy thoái kinh tế.
Cấu tạo
'Harbinger' từ tiếng Pháp 'herbergier', nghĩa là 'người trú ngụ'.
Đồng nghĩa
precursoromenforerunner
Collocations
a harbinger ofserve as a harbingerharbinger of changeharbinger of doom
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyển biến trong bài viết.
Mang sắc thái trang trọng/văn học. Thường dùng cho dấu hiệu tiêu cực hơn tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...