EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › harbinger
harbinger
C2
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
điềm báo; dấu hiệu báo trước sự thay đổi lớn
UK /ˈhɑːr.bɪn.dʒɚ/
·
US /ˈhɑːr.bɪn.dʒɚ/
A sign that something important is about to happen.
The product recall was a harbinger of deeper problems.
→ Việc thu hồi sản phẩm là điềm báo của những vấn đề sâu xa hơn.
Rising defaults are a harbinger of economic decline.
→ Tỷ lệ vỡ nợ tăng là dấu hiệu báo trước suy thoái kinh tế.
Cấu tạo
'Harbinger' từ tiếng Pháp 'herbergier', nghĩa là 'người trú ngụ'.
Đồng nghĩa
precursor
omen
forerunner
Collocations
a harbinger of
serve as a harbinger
harbinger of change
harbinger of doom
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự chuyển biến trong bài viết.
Mang sắc thái trang trọng/văn học. Thường dùng cho dấu hiệu tiêu cực hơn tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
prerogative
/prɪˈrɒɡ.ə.t̬ɪv/
đặc quyền; quyền riêng biệt
watershed
/ˈwɔː.t̬ɚ.ʃed/
bước ngoặt quan trọng; thời điểm quyết định
linchpin
/ˈlɪntʃ.pɪn/
mắt chốt; yếu tố/người then chốt giữ vững cả hệ thống
precipitant
/prɪˈsɪp.ɪ.t̬ənt/
nhân tố khởi phát; nguyên nhân trực tiếp gây ra
precursor
/ˈpriː.kɜːr.sɚ/
tiền thân; dấu hiệu/sự kiện báo trước
inflection point
/ɪnˈflek.ʃən ˌpɔɪnt/
điểm uốn; thời điểm thay đổi hướng đi quan trọng
propellant
/prəˈpel.ənt/
yếu tố đẩy mạnh; lực đẩy tiến lên
fulcrum
/ˈfʊl.krəm/
điểm tựa then chốt; trục xoay quyết định
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...