Kho từ › nouns master impetus › vanguard

vanguard

C2 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
tiên phong; nhóm dẫn đầu xu hướng
UK /ˈvæŋ.ɡɑːrd/ · US /ˈvæŋ.ɡɑːrd/
The leading position in a movement or trend.
The firm is in the vanguard of sustainable packaging.
→ Công ty đứng ở vị trí tiên phong về bao bì bền vững.
She has been in the vanguard of digital education reform.→ Cô ấy đã đi tiên phong trong cải cách giáo dục số.
Đồng nghĩa
forefrontavant-gardepioneer
Collocations
in the vanguard ofat the vanguardvanguard of changelead the vanguard
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tiên phong trong lĩnh vực nào đó.
Nguồn gốc quân sự (đội tiên phong). Dùng bóng: 'in the vanguard of' = đi đầu trong lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...