Kho từ › nouns master impetus › denominator

denominator

C2 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
mẫu số chung; yếu tố chia sẻ chung
UK /dɪˈnɒm.ɪ.neɪ.t̬ɚ/ · US /dɪˈnɒm.ɪ.neɪ.t̬ɚ/
The bottom part of a fraction, showing what it is divided by.
Quality is the common denominator across all our products.
→ Chất lượng là mẫu số chung cho tất cả sản phẩm của chúng tôi.
Cost efficiency is the lowest common denominator in bids.→ Hiệu quả chi phí là mẫu số chung thấp nhất trong các đấu thầu.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'denominare' có nghĩa là 'đặt tên'.
Đồng nghĩa
common factorshared basecommon ground
Collocations
common denominatorlowest common denominatorshared denominatorfind the denominator
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài toán liên quan đến tỷ lệ.
'Lowest common denominator' trong kinh doanh = tiêu chí tối thiểu mà ai cũng đồng ý — thường có hàm ý tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...