Kho từ › nouns master impetus › touchstone

touchstone

C2 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
tiêu chuẩn vàng; thước đo đánh giá chất lượng
UK /ˈtʌtʃ.stoʊn/ · US /ˈtʌtʃ.stoʊn/
A standard or criterion used to judge quality.
Customer satisfaction remains our touchstone for success.
→ Sự hài lòng của khách hàng vẫn là tiêu chuẩn vàng của chúng tôi.
This report became the touchstone for industry best practice.→ Báo cáo này trở thành thước đo cho thực tiễn tốt nhất của ngành.
Cấu tạo
Từ 'touchstone' có nghĩa đen là 'đá thử vàng', chỉ tiêu chuẩn đánh giá.
Đồng nghĩa
benchmarkcriterionyardstick
Collocations
a touchstone forserve as a touchstoneremain the touchstonetouchstone of quality
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tiêu chí trong bài viết.
Đá thử vàng — chạm vào biết thật/giả. Nghĩa bóng: tiêu chí để kiểm tra chất lượng/giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...