EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › differentiator
differentiator
C1
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
yếu tố khác biệt hoá; điều tạo ra sự phân biệt cạnh tranh
UK /ˌdɪf.ɚˈen.ʃi.eɪ.t̬ɚ/
·
US /ˌdɪf.ɚˈen.ʃi.eɪ.t̬ɚ/
A factor that makes something different or unique.
After-sales service is our main differentiator.
→ Dịch vụ sau bán hàng là yếu tố khác biệt hoá chính của chúng tôi.
Speed of delivery became a key differentiator in the market.
→ Tốc độ giao hàng trở thành yếu tố khác biệt chủ chốt trên thị trường.
Đồng nghĩa
distinguishing factor
competitive edge
USP
Collocations
key differentiator
competitive differentiator
market differentiator
serve as a differentiator
Họ từ
differentiate (v.)
differentiation (n.)
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
USP (Unique Selling Point) và differentiator thường dùng thay nhau. Hay gặp trong Part 7 email kinh doanh/báo cáo thị trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deterrent
/dɪˈtɜːr.ənt/
yếu tố ngăn chặn; biện pháp răn đe
springboard
/ˈsprɪŋ.bɔːrd/
bàn đạp; điểm khởi đầu thuận lợi
cornerstone
/ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/
nền tảng cốt lõi; viên đá góc quan trọng nhất
driving force
/ˈdraɪ.vɪŋ ˌfɔːrs/
động lực chính; lực thúc đẩy chủ yếu
tipping point
/ˈtɪp.ɪŋ ˌpɔɪnt/
điểm tới hạn; thời điểm chuyển biến không thể đảo ngược
groundwork
/ˈɡraʊnd.wɜːrk/
nền móng; công việc chuẩn bị cơ bản
bedrock
/ˈbed.rɒk/
nền tảng vững chắc; cơ sở căn bản không thể thay đổi
lever
/ˈliː.vɚ/
đòn bẩy chiến lược; công cụ để tạo thay đổi
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...