Kho từ › verbs praise criticize › rebuke

rebuke

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
quở trách, mắng mỏ
UK /rɪˈbjuːk/ · US /rɪˈbjuːk/
To speak to someone in a way that shows disapproval.
The manager rebuked the team for missing the deadline.
→ Quản lý quở trách nhóm vì bỏ lỡ thời hạn.
He was sharply rebuked during the performance review.→ Anh ấy bị quở trách gay gắt trong buổi đánh giá hiệu suất.
Cấu tạo
Từ gốc là 'rebucare' trong tiếng Latin có nghĩa là gọi lại.
Đồng nghĩa
reprimandcensure
Collocations
sharply rebukerebuke someone forissue a rebukepublic rebuke
Họ từ
rebuke (n.) lời quở tráchrebuking (adj.) mang tính quở trách
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phản ứng trong IELTS.
Quở trách trực tiếp, thường tức thời. Ít trang trọng hơn 'censure' nhưng vẫn nghiêm khắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...