Kho từ › verbs praise criticize › malign

malign

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
nói xấu, bôi nhọ
UK /məˈlaɪn/ · US /məˈlaɪn/
To speak badly about someone or something.
He felt unfairly maligned by the anonymous complaints.
→ Ông ấy cảm thấy bị bôi nhọ bất công bởi những khiếu nại nặc danh.
The competitor maligned the brand in trade publications.→ Đối thủ nói xấu thương hiệu trên các tạp chí thương mại.
Cấu tạo
Từ gốc là 'mal' và 'gnus', có nghĩa là xấu.
Đồng nghĩa
defamevilify
Collocations
malign someone's characterunjustly malignmalign in publicmalign a reputation
Họ từ
malignant (adj.) độc hạimalignancy (n.) tính độc hạimaligner (n.) kẻ nói xấu
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự cạnh tranh trong IELTS.
'Much maligned' = bị chỉ trích rất nhiều — cụm gặp thường xuyên trong bài báo/phân tích ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...