Kho từ › verbs praise criticize › revere

revere

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
tôn kính, kính trọng sâu sắc
UK /rɪˈvɪr/ · US /rɪˈvɪr/
To feel deep respect or admiration for someone.
The mentor is revered across three generations of engineers.
→ Người cố vấn được kính trọng qua ba thế hệ kỹ sư.
Her integrity is revered throughout the legal community.→ Sự chính trực của bà được tôn kính trong cộng đồng pháp lý.
Cấu tạo
Từ gốc là 'revereri' trong tiếng Latin có nghĩa là kính trọng.
Đồng nghĩa
veneratehonor
Collocations
highly reveredrevere as a legendrevere someone's legacyuniversally revered
Họ từ
reverence (n.) sự kính trọngreverent (adj.) tôn kínhreverential (adj.) đầy kính trọng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tôn kính trong IELTS.
Gần nghĩa 'venerate' nhưng thông dụng hơn. 'Revered figure' = nhân vật được kính trọng — cụm phổ biến trong Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...