| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/lɔːd/
|
v. |
ca ngợi, tán dương
Critics lauded the documentary's nuanced storytelling.
Các nhà phê bình ca ngợi lối kể chuyện tinh tế của bộ phim.
Chi tiếtThe architect was lauded for her innovative design.Kiến trúc sư được tán dương vì thiết kế sáng tạo.
Đồng nghĩaextolacclaim
Cụm hay dùnglaud someone forwidely laudedlaud an achievementlaud as brilliant
Họ từlaudable (adj.) đáng khenlaudatory (adj.) mang tính ca ngợi
Văn viết, trang trọng hơn 'praise'. Thường xuất hiện trong bài phê bình nghệ thuật/báo cáo doanh nghiệp.
|
— |
|
/ɪkˈstoʊl/
|
v. |
ca tụng, tán dương hết lời
The report extolled the virtues of collaborative leadership.
Báo cáo ca tụng những ưu điểm của phong cách lãnh đạo hợp tác.
Chi tiếtShe extolled the benefits of the new policy.Bà ấy tán dương hết lời những lợi ích của chính sách mới.
Đồng nghĩalaudglorify
Cụm hay dùngextol the virtues ofextol someone's qualitiesextol to the skies
Mạnh hơn 'commend', hàm ý khen rất nhiệt tình. Thường đi với 'virtues' hoặc 'merits'.
|
— |
|
/əˈkleɪm/
|
v. |
hoan nghênh, tung hô
The board acclaimed her appointment as a breakthrough.
Hội đồng hoan nghênh sự bổ nhiệm của bà như một bước đột phá.
Chi tiếtThe product was acclaimed by industry analysts globally.Sản phẩm được các nhà phân tích ngành trên toàn cầu hoan nghênh.
Đồng nghĩaapplaudlaud
Cụm hay dùngcritically acclaimedwidely acclaimedacclaim someone asacclaim a decision
Họ từacclaim (n.) lời hoan nghênhacclaimed (adj.) được hoan nghênh
Thường ở dạng bị động 'critically/widely acclaimed' trong Part 7 báo chí/thông cáo.
|
— |
|
/kənˈdɛm/
|
v. |
lên án, kết tội
The committee condemned the contractor's safety violations.
Ủy ban lên án các vi phạm an toàn của nhà thầu.
Chi tiếtThe CEO's remarks were widely condemned in the press.Phát biểu của CEO bị báo chí lên án rộng rãi.
Đồng nghĩadenouncecensure
Cụm hay dùngstrongly condemncondemn an actioncondemn as unacceptableroundly condemned
Họ từcondemnation (n.) sự lên áncondemnable (adj.) đáng lên án
Phổ biến hơn 'denounce' trong văn bản pháp lý/doanh nghiệp. Lưu ý không nhầm với 'condemned building' (tòa nhà bị phán quyết phá dỡ).
|
— |
|
/ˈsɛnʃər/
|
v. |
khiển trách, phê phán chính thức
The board voted to censure the director for misconduct.
Hội đồng bỏ phiếu khiển trách giám đốc vì hành vi sai trái.
Chi tiếtShe was formally censured for breaching confidentiality.Bà ấy bị chính thức khiển trách vì vi phạm bảo mật.
Đồng nghĩarebukereprimand
Cụm hay dùngformally censurecensure a votecensure for misconductofficial censure
Họ từcensure (n.) lời khiển trách chính thứccensurable (adj.) đáng bị khiển trách
Khiển trách mang tính thể chế/chính thức (board, committee). Khác 'criticize' ở tính chính thức.
|
— |
|
/rɪˈbjuːk/
|
v. |
quở trách, mắng mỏ
The manager rebuked the team for missing the deadline.
Quản lý quở trách nhóm vì bỏ lỡ thời hạn.
Chi tiếtHe was sharply rebuked during the performance review.Anh ấy bị quở trách gay gắt trong buổi đánh giá hiệu suất.
Đồng nghĩareprimandcensure
Cụm hay dùngsharply rebukerebuke someone forissue a rebukepublic rebuke
Họ từrebuke (n.) lời quở tráchrebuking (adj.) mang tính quở trách
Quở trách trực tiếp, thường tức thời. Ít trang trọng hơn 'censure' nhưng vẫn nghiêm khắc.
|
— |
|
/dɪˈspærɪdʒ/
|
v. |
chê bai, hạ thấp
The review unjustly disparaged the author's research.
Bài đánh giá bất công chê bai công trình nghiên cứu của tác giả.
Chi tiếtHe disparaged his competitors during the conference.Ông ta hạ thấp đối thủ trong hội nghị.
Đồng nghĩabelittledenigrate
Cụm hay dùngdisparage someone's workopenly disparagedisparaging remarkdisparage an effort
Họ từdisparagement (n.) sự chê baidisparaging (adj.) mang tính hạ thấpdisparagingly (adv.)
Chê theo hướng hạ thấp giá trị người khác. 'Disparaging remarks' rất phổ biến trong Part 7.
|
— |
|
/rɪˈproʊtʃ/
|
v. |
trách cứ, khiển trách
She reproached the vendor for the repeated delays.
Bà ấy trách cứ nhà cung cấp vì những lần chậm trễ lặp đi lặp lại.
Chi tiếtHe reproached himself for not catching the error sooner.Anh ấy tự trách cứ bản thân vì không phát hiện lỗi sớm hơn.
Đồng nghĩablameupbraid
Cụm hay dùngreproach someone forbeyond reproachreproach with negligenceself-reproach
Họ từreproach (n.) lời trách cứreproachful (adj.) mang tính trách cứreproachfully (adv.)
'Beyond reproach' = không thể chê trách — cụm cố định rất hay gặp trong thư/báo cáo doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈædʒʊleɪt/
|
v. |
tâng bốc, xu nịnh quá mức
The press adulated the startup founder excessively.
Báo chí tâng bốc người sáng lập startup quá mức.
Chi tiếtEmployees adulated the chairman at every public event.Nhân viên tâng bốc chủ tịch tại mọi sự kiện công cộng.
Đồng nghĩaflatterfawn over
Cụm hay dùngadulate excessivelyadulate a leaderblind adulationadulate blindly
Họ từadulation (n.) sự tâng bốcadulatory (adj.) mang tính xu nịnhadulator (n.) kẻ tâng bốc
Khen quá mức, hàm ý tiêu cực (mất khách quan). Phân biệt với 'admire' (ngưỡng mộ chân thành).
|
— |
|
/ˈjuːlədʒaɪz/
|
v. |
ca ngợi, đọc điếu văn (ca tụng)
The chairman eulogized the retiring VP at the gala.
Chủ tịch ca ngợi Phó giám đốc nghỉ hưu tại buổi dạ tiệc.
Chi tiếtThe article eulogized the pioneer's decades of innovation.Bài báo ca ngợi hàng thập kỷ đổi mới của người tiên phong.
Đồng nghĩalaudextol
Cụm hay dùngeulogize someone's contributioneulogize at a ceremonywarmly eulogized
Họ từeulogy (n.) bài ca tụngeulogistic (adj.) mang tính ca tụng
Ban đầu dùng trong điếu văn nhưng nay dùng rộng hơn cho bài phát biểu khen ngợi trang trọng.
|
— |
|
/ˈvɛnəreɪt/
|
v. |
tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc
The industry venerates her as a pioneering researcher.
Ngành này tôn kính bà như một nhà nghiên cứu tiên phong.
Chi tiếtThe founder is widely venerated within the organization.Người sáng lập được tôn kính rộng rãi trong tổ chức.
Đồng nghĩarevereesteem
Cụm hay dùngwidely veneratedvenerate a leadervenerate as a pioneerdeep veneration
Họ từveneration (n.) sự tôn kínhvenerable (adj.) đáng tôn kính
Mạnh hơn 'respect', hàm ý kính trọng gần như thiêng liêng. Phổ biến trong bài viết về lãnh đạo kỳ cựu.
|
— |
|
/rɪˈvɪr/
|
v. |
tôn kính, kính trọng sâu sắc
The mentor is revered across three generations of engineers.
Người cố vấn được kính trọng qua ba thế hệ kỹ sư.
Chi tiếtHer integrity is revered throughout the legal community.Sự chính trực của bà được tôn kính trong cộng đồng pháp lý.
Đồng nghĩaveneratehonor
Cụm hay dùnghighly reveredrevere as a legendrevere someone's legacyuniversally revered
Họ từreverence (n.) sự kính trọngreverent (adj.) tôn kínhreverential (adj.) đầy kính trọng
Gần nghĩa 'venerate' nhưng thông dụng hơn. 'Revered figure' = nhân vật được kính trọng — cụm phổ biến trong Part 7.
|
— |
|
/ˈɡlɔːrɪfaɪ/
|
v. |
tôn vinh, ca tụng
The campaign glorified employee contributions across all levels.
Chiến dịch tôn vinh những đóng góp của nhân viên ở mọi cấp độ.
Chi tiếtThe biography glorified the entrepreneur's early struggles.Cuốn tiểu sử tôn vinh những gian khó buổi đầu của doanh nhân.
Đồng nghĩaextolcelebrate
Cụm hay dùngglorify achievementglorify someone's legacyglorify a brandglorify sacrifice
Họ từglorification (n.) sự tôn vinhglorious (adj.) huy hoàngglory (n.) vinh quang
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi quá mức ('glorify violence'). Trong TOEIC thường trung tính hoặc tích cực.
|
— |
|
/ˈlaɪənaɪz/
|
v. |
tôn sùng, đối xử như anh hùng
The media lionized the whistleblower after the scandal.
Truyền thông tôn sùng người tố giác sau vụ bê bối.
Chi tiếtTech circles lionized her for disrupting the industry.Giới công nghệ tôn sùng bà vì đã thay đổi cục diện ngành.
Đồng nghĩacelebrateidolize
Cụm hay dùnglionize someone in the presslionize a pioneerwidely lionizedlionize as a hero
Hàm ý được báo chí/công chúng đối xử như ngôi sao. Mang sắc thái đôi khi hơi quá mức.
|
— |
|
/ˈæprəbeɪt/
|
v. |
chính thức chấp thuận, khen ngợi
The committee approbated the revised safety standards.
Ủy ban chính thức chấp thuận các tiêu chuẩn an toàn được sửa đổi.
Chi tiếtThe auditor approbated the financial controls in place.Kiểm toán viên chính thức khen ngợi các biện pháp kiểm soát tài chính.
Đồng nghĩaapprovesanction
Cụm hay dùngapprobate a decisionformally approbateapprobate a report
Họ từapprobation (n.) sự tán thành chính thứcapprobatory (adj.) mang tính chấp thuận
Cực kỳ trang trọng; 'approbation' (n.) phổ biến hơn dạng động từ trong văn bản thương mại.
|
— |
|
/dɪˈkraɪ/
|
v. |
chỉ trích công khai, phản đối mạnh mẽ
Analysts decried the merger as financially reckless.
Các nhà phân tích chỉ trích vụ sáp nhập là thiếu thận trọng về tài chính.
Chi tiếtThe union decried the new wage freeze policy.Công đoàn phản đối mạnh mẽ chính sách đóng băng lương mới.
Đồng nghĩadenouncecondemn
Cụm hay dùngdecry a decisionwidely decrieddecry as irresponsibledecry a policy
Chỉ trích công khai với giọng điệu mạnh mẽ. Thường xuất hiện trong bài báo, thư ngỏ, báo cáo NGO.
|
— |
|
/ˈvɪlɪfaɪ/
|
v. |
vu khống, bôi nhọ
The lawsuit claimed the article had vilified the executive.
Vụ kiện cáo buộc bài báo đã bôi nhọ vị giám đốc điều hành.
Chi tiếtOnline critics vilified the brand after the controversy.Các nhà phê bình trực tuyến bôi nhọ thương hiệu sau vụ tranh cãi.
Đồng nghĩadefamemalign
Cụm hay dùngvilify someone's reputationunjustly vilifiedvilify in the mediavilification campaign
Họ từvilification (n.) sự bôi nhọvilifier (n.) kẻ vu khống
Mạnh hơn 'criticize' — hàm ý cố ý phá hoại danh dự. Gặp nhiều trong ngữ cảnh pháp lý/PR khủng hoảng.
|
— |
|
/məˈlaɪn/
|
v. |
nói xấu, bôi nhọ
He felt unfairly maligned by the anonymous complaints.
Ông ấy cảm thấy bị bôi nhọ bất công bởi những khiếu nại nặc danh.
Chi tiếtThe competitor maligned the brand in trade publications.Đối thủ nói xấu thương hiệu trên các tạp chí thương mại.
Đồng nghĩadefamevilify
Cụm hay dùngmalign someone's characterunjustly malignmalign in publicmalign a reputation
Họ từmalignant (adj.) độc hạimalignancy (n.) tính độc hạimaligner (n.) kẻ nói xấu
'Much maligned' = bị chỉ trích rất nhiều — cụm gặp thường xuyên trong bài báo/phân tích ngành.
|
— |
|
/ˈdɛnɪɡreɪt/
|
v. |
hạ thấp, bôi nhọ
The review denigrated the startup's modest achievements.
Bài đánh giá hạ thấp những thành tích khiêm tốn của startup.
Chi tiếtShe refused to denigrate a colleague's work publicly.Cô ấy từ chối hạ thấp công việc của đồng nghiệp trước công chúng.
Đồng nghĩadisparagebelittle
Cụm hay dùngdenigrate someone's effortsdenigrate a reputationunfairly denigrateddenigrate publicly
Họ từdenigration (n.) sự hạ thấpdenigratory (adj.) mang tính hạ thấp
Nhấn mạnh việc cố ý làm giảm giá trị. Gần nghĩa 'disparage' nhưng mạnh hơn một chút.
|
— |
|
/ɪmˈpjuːn/
|
v. |
nghi vấn, phủ nhận (tính chính trực)
The attorney impugned the witness's credibility in court.
Luật sư nghi vấn độ tin cậy của nhân chứng tại tòa.
Chi tiếtShe impugned the committee's integrity in her letter.Bà ấy phủ nhận tính chính trực của ủy ban trong thư của mình.
Đồng nghĩachallengequestion
Cụm hay dùngimpugn someone's integrityimpugn a motiveimpugn the credibilityimpugn character
Họ từimpugnment (n.) sự nghi vấn
Chỉ trích bằng cách đặt câu hỏi về động cơ/tính chính trực. Rất phổ biến trong văn bản pháp lý/công ty.
|
— |
|
/ˈkæstɪɡeɪt/
|
v. |
khiển trách nghiêm khắc, trừng phạt bằng lời
The auditor castigated the firm for its accounting lapses.
Kiểm toán viên khiển trách nghiêm khắc công ty vì những sai sót kế toán.
Chi tiếtShe was castigated in the press for the policy reversal.Bà ấy bị truyền thông khiển trách vì việc đảo ngược chính sách.
Đồng nghĩaberatecensure
Cụm hay dùngcastigate for negligencepublicly castigatedcastigate a failurecastigate in print
Họ từcastigation (n.) sự khiển trách nghiêm khắc
Khiển trách rất nghiêm khắc, thường công khai. Mạnh hơn 'rebuke' và có tính trừng phạt hơn.
|
— |
|
/bɪˈreɪt/
|
v. |
mắng mỏ, trách móc gay gắt
The supervisor berated the staff for the repeated errors.
Giám sát viên mắng mỏ nhân viên vì những lỗi lặp đi lặp lại.
Chi tiếtHe berated the vendor publicly, damaging the relationship.Ông ta công khai trách móc nhà cung cấp, làm tổn hại mối quan hệ.
Đồng nghĩacastigateupbraid
Cụm hay dùngberate someone forberate harshlyberate a subordinateberate in front of others
Nhấn mạnh việc mắng mỏ kéo dài, gay gắt. Thường hàm ý không chuyên nghiệp khi làm trước đám đông.
|
— |
|
/ʌpˈbreɪd/
|
v. |
trách mắng, khiển trách
The director upbraided the team lead for poor communication.
Giám đốc trách mắng trưởng nhóm vì giao tiếp kém hiệu quả.
Chi tiếtShe was upbraided for submitting the proposal late.Cô ấy bị khiển trách vì nộp đề xuất trễ.
Đồng nghĩarebukereproach
Cụm hay dùngupbraid someone forupbraid sharplyupbraid a colleagueupbraid in private
Trang trọng hơn 'scold'. Hàm ý trách mắng vì vi phạm chuẩn mực đã được kỳ vọng.
|
— |
|
/ədˈmɒnɪʃ/
|
v. |
cảnh báo, nhắc nhở nghiêm túc
The regulator admonished the bank for lax risk controls.
Cơ quan quản lý cảnh báo nghiêm túc ngân hàng về kiểm soát rủi ro lỏng lẻo.
Chi tiếtThe mentor admonished him to verify data before presenting.Người cố vấn nhắc nhở anh ấy kiểm tra dữ liệu trước khi trình bày.
Đồng nghĩawarncaution
Cụm hay dùngadmonish for negligenceadmonish to be carefulformally admonishedadmonish a violation
Họ từadmonition (n.) lời cảnh báoadmonitory (adj.) mang tính cảnh báo
Nhắc nhở/cảnh báo nhẹ hơn 'censure'. Có thể kèm hướng dẫn cải thiện — phổ biến trong thư nhân sự.
|
— |
|
/ˈrɛprɪmænd/
|
v. |
khiển trách chính thức
HR reprimanded the employee for the policy breach.
Bộ phận nhân sự khiển trách chính thức nhân viên vì vi phạm chính sách.
Chi tiếtShe was reprimanded for sharing confidential client data.Cô ấy bị khiển trách vì chia sẻ dữ liệu khách hàng bí mật.
Đồng nghĩarebukecensure
Cụm hay dùngformally reprimandissue a reprimandwritten reprimandreprimand for misconduct
Họ từreprimand (n.) lời khiển trách chính thức
Khiển trách chính thức trong bối cảnh doanh nghiệp/pháp lý. 'Written reprimand' = văn bản khiển trách trong hồ sơ nhân sự.
|
— |
|
/ɪnˈdaɪt/
|
v. |
buộc tội, cáo buộc (chính thức)
The report indicted management for systemic negligence.
Báo cáo cáo buộc ban quản lý vì sự tắc trách mang tính hệ thống.
Chi tiếtThe executive was indicted on fraud charges last quarter.Giám đốc điều hành bị buộc tội gian lận vào quý trước.
Đồng nghĩaaccusecharge
Cụm hay dùngindict on chargesformally indictedindict for fraudindict a corporation
Họ từindictment (n.) bản cáo trạngindictable (adj.) có thể bị truy tố
Nghĩa pháp lý chính xác: đại bồi thẩm đoàn buộc tội. Trong văn bản phi pháp lý = cáo buộc mạnh mẽ.
|
— |
|
/əˈreɪn/
|
v. |
đưa ra xét xử, cáo buộc chính thức
The firm was arraigned for environmental violations.
Công ty bị đưa ra xét xử vì các vi phạm môi trường.
Chi tiếtCritics arraigned the policy for ignoring long-term risks.Các nhà phê bình cáo buộc chính sách đã bỏ qua các rủi ro dài hạn.
Đồng nghĩaindictaccuse
Cụm hay dùngarraign before a courtarraign for chargespublicly arraignedarraign a corporation
Họ từarraignment (n.) phiên xét xử ban đầu
Pháp lý: đưa bị cáo ra tòa để nghe cáo buộc. Dùng ẩn dụ trong báo chí = buộc tội công khai.
|
— |
|
/læmˈbeɪst/
|
v. |
chỉ trích mạnh mẽ, đánh giá tệ
Shareholders lambasted the board for the poor results.
Cổ đông chỉ trích mạnh mẽ hội đồng quản trị vì kết quả tồi.
Chi tiếtThe new policy was lambasted in the financial press.Chính sách mới bị báo chí tài chính đánh giá rất tệ.
Đồng nghĩacastigateberate
Cụm hay dùnglambaste a decisionpublicly lambastedlambaste managementlambaste in the media
Informal hơn 'censure' nhưng vẫn mạnh; thường xuất hiện trong báo kinh doanh/bình luận ngành.
|
— |
|
/ˈpɪlərɪ/
|
v. |
chỉ trích công khai, bêu xấu
The CEO was pilloried in the press after the data breach.
CEO bị bêu xấu trên báo chí sau vụ rò rỉ dữ liệu.
Chi tiếtEnvironmental groups pilloried the firm for its emissions.Các nhóm môi trường chỉ trích công khai công ty vì lượng khí thải.
Đồng nghĩavilifydenounce
Cụm hay dùngpilloried in the mediapublicly pilloriedpillory for failurespillory a policy
Ẩn dụ từ 'pillory' (cổ phiếu trừng phạt thời trung cổ). Hàm ý bị tấn công từ nhiều phía, bất lực.
|
— |
|
/ɪkˈskɔːrɪeɪt/
|
v. |
chỉ trích gay gắt, lên án kịch liệt
The regulator excoriated the firm's compliance failures.
Cơ quan quản lý lên án kịch liệt các thất bại tuân thủ của công ty.
Chi tiếtThe editorial excoriated the minister for the oversight.Bài xã luận chỉ trích gay gắt bộ trưởng vì sự giám sát thiếu sót.
Đồng nghĩalambastecastigate
Cụm hay dùngexcoriate for negligenceexcoriating reviewpublicly excoriatedexcoriate a policy
Họ từexcoriation (n.) sự chỉ trích kịch liệt
Một trong những từ chỉ phê bình gay gắt nhất trong tiếng Anh. Thường xuất hiện trong bài xã luận/phân tích.
|
— |
|
/ˈfʌlmɪneɪt/
|
v. |
kịch liệt phản đối, lên tiếng gay gắt
The union leader fulminated against the pay cut proposal.
Thủ lĩnh công đoàn kịch liệt phản đối đề xuất cắt giảm lương.
Chi tiếtHe fulminated in his column about corporate greed.Ông ấy lên tiếng gay gắt trong chuyên mục của mình về lòng tham doanh nghiệp.
Đồng nghĩarailinveigh
Cụm hay dùngfulminate againstfulminate overpublicly fulminatefulminate in anger
Họ từfulmination (n.) sự phản đối kịch liệt
Hàm ý nổi giận và lên tiếng mạnh mẽ, thường kéo dài. Phổ biến trong bài viết opinion/editorial.
|
— |
|
/ɪnˈveɪ/
|
v. |
phản đối mạnh mẽ bằng lời lẽ
She inveighed against the short-sighted cost-cutting plan.
Bà ấy phản đối mạnh mẽ bằng lời lẽ kế hoạch cắt giảm chi phí thiển cận.
Chi tiếtIndustry experts inveighed against the new regulations.Các chuyên gia ngành phản đối quyết liệt các quy định mới.
Đồng nghĩafulminaterail
Cụm hay dùnginveigh againstinveigh publiclyinveigh loudlyinveigh in writing
Họ từinvective (n.) lời lẽ phản đối gay gắt
Luôn đi với 'against'. Khác 'complain' ở mức độ mạnh và tính công khai.
|
— |
|
/ˈrɛmənstreɪt/
|
v. |
phản đối, can gián
Several directors remonstrated with the chair over the proposal.
Một số giám đốc phản đối chủ tịch về đề xuất này.
Chi tiếtShe remonstrated that the timeline was unrealistic.Bà ấy can gián rằng tiến độ thời gian là không thực tế.
Đồng nghĩaprotestobject
Cụm hay dùngremonstrate with someoneremonstrate againstremonstrate stronglyremonstrate that
Họ từremonstrance (n.) sự phản đốiremonstration (n.) lời phản đối
Phản đối lịch sự nhưng kiên quyết. Thường dùng 'remonstrate with' (phản đối với ai) trong văn phòng.
|
— |
|
/bɪˈlɪtl/
|
v. |
coi thường, hạ thấp (người khác)
The manager belittled junior staff in front of clients.
Quản lý coi thường nhân viên cấp dưới trước mặt khách hàng.
Chi tiếtHe felt belittled by the dismissive feedback he received.Anh ấy cảm thấy bị hạ thấp bởi phản hồi thờ ơ nhận được.
Đồng nghĩadisparagedemean
Cụm hay dùngbelittle someone's effortsbelittle a contributionfeel belittledbelittle in public
Hàm ý làm người khác cảm thấy nhỏ bé/vô giá trị. Phổ biến trong ngữ cảnh HR/toxic workplace.
|
— |
|
/ˈdɛprəkeɪt/
|
v. |
phản đối nhẹ, bày tỏ không tán thành
The advisor deprecated the hasty implementation timeline.
Cố vấn nhẹ nhàng phản đối tiến độ triển khai vội vã.
Chi tiếtShe deprecated the tendency to oversimplify complex issues.Bà ấy bày tỏ không tán thành xu hướng đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩadisapprovedepreciate
Cụm hay dùngdeprecate a practicestrongly deprecateddeprecate the use ofself-deprecating
Họ từdeprecation (n.) sự phản đối nhẹdeprecating (adj.) bày tỏ không tán thànhself-deprecating (adj.) tự chê mình
'Self-deprecating humor' = hài hước tự chê mình — cụm rất phổ biến trong văn hóa công sở Anh-Mỹ.
|
— |
|
/dɪˈraɪd/
|
v. |
chế nhạo, chê bai với thái độ coi thường
Critics derided the proposal as hopelessly naive.
Các nhà phê bình chế nhạo đề xuất là ngây thơ một cách vô vọng.
Chi tiếtThe plan was derided by industry veterans at the summit.Kế hoạch bị những người kỳ cựu trong ngành chế nhạo tại hội nghị.
Đồng nghĩamockridicule
Cụm hay dùngderide as naivewidely deridedderide a proposalderide with contempt
Họ từderision (n.) sự chế nhạoderisive (adj.) mang tính chế nhạoderisory (adj.) rẻ tiền, không đáng kể
'Derisory offer' = mức đề nghị thấp đến mức buồn cười — cụm hay dùng trong bài đàm phán/báo chí.
|
— |
|
/skɔːrn/
|
v. |
khinh thường, coi thường
She scorned the suggestion to cut the R&D budget.
Bà ấy khinh thường đề xuất cắt giảm ngân sách nghiên cứu và phát triển.
Chi tiếtThe veteran scorned shortcuts that compromised quality.Người kỳ cựu coi thường các phím tắt làm giảm chất lượng.
Đồng nghĩadisdaincontemn
Cụm hay dùngscorn an ideapour scorn onscorn with contemptheap scorn on
Họ từscorn (n.) sự khinh thườngscornful (adj.) khinh thườngscornfully (adv.)
'Pour scorn on' = tỏ ra khinh thường rõ ràng — cụm mang tính diễn đạt mạnh trong bài viết phân tích.
|
— |
|
/dɪˈkleɪm/
|
v. |
diễn thuyết (thường để phản đối/khen ngợi)
The executive declaimed the project's merits at the AGM.
Giám đốc điều hành diễn thuyết về ưu điểm của dự án tại đại hội cổ đông.
Chi tiếtShe declaimed against the policy in an open letter.Bà ấy lên tiếng mạnh mẽ phản đối chính sách trong một thư ngỏ.
Đồng nghĩaproclaimdenounce
Cụm hay dùngdeclaim againstdeclaim in favor ofdeclaim publiclydeclaim at a meeting
Họ từdeclamation (n.) bài diễn thuyếtdeclamatory (adj.) mang tính hùng biện
Nhấn mạnh phong cách hùng hồn, hùng biện. Có thể khen hoặc chê tùy ngữ cảnh.
|
— |
|
/ɪɡˈzɒnəreɪt/
|
v. |
minh oan, tuyên bố vô tội
The investigation fully exonerated the finance director.
Cuộc điều tra hoàn toàn minh oan cho giám đốc tài chính.
Chi tiếtShe was exonerated after the audit cleared all accounts.Bà ấy được minh oan sau khi kiểm toán làm sáng tỏ tất cả tài khoản.
Đồng nghĩaacquitabsolve
Cụm hay dùngfully exonerateexonerate from blameexonerate of chargesofficially exonerated
Họ từexoneration (n.) sự minh oanexonerative (adj.) có tác dụng minh oan
Đặc biệt quan trọng trong văn bản HR/pháp lý sau điều tra nội bộ. Đối lập với 'indict'.
|
— |
|
/ˈvɪndɪkeɪt/
|
v. |
chứng minh sự đúng đắn, biện hộ thành công
The strong results vindicated the bold strategy.
Kết quả tốt đã chứng minh sự đúng đắn của chiến lược táo bạo.
Chi tiếtShe felt vindicated when the report supported her findings.Bà ấy cảm thấy được biện hộ thành công khi báo cáo ủng hộ phát hiện của mình.
Đồng nghĩajustifyexonerate
Cụm hay dùngvindicate a decisionfeel vindicatedvindicate someone's positionvindicated by results
Họ từvindication (n.) sự chứng minh đúng đắnvindicatory (adj.) mang tính biện hộ
Khác 'exonerate' ở chỗ hàm ý chứng minh mình đã đúng (không chỉ vô tội). Rất phổ biến trong Part 7 kinh doanh.
|
— |
|
/ˌriːəˈbɪlɪteɪt/
|
v. |
phục hồi danh dự, cải thiện hình ảnh
The brand rehabilitated its image after the recall crisis.
Thương hiệu phục hồi hình ảnh sau cuộc khủng hoảng thu hồi sản phẩm.
Chi tiếtShe rehabilitated her professional reputation within two years.Bà ấy phục hồi danh tiếng chuyên môn trong vòng hai năm.
Đồng nghĩarestoreredeem
Cụm hay dùngrehabilitate a reputationrehabilitate a brandrehabilitate someone's imagerehabilitation program
Họ từrehabilitation (n.) sự phục hồi danh dự
Trong TOEIC thường gặp nghĩa 'phục hồi hình ảnh/danh tiếng' hơn nghĩa y tế.
|
— |
Đang tải...