Kho từ › verbs praise criticize › reproach

reproach

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
trách cứ, khiển trách
UK /rɪˈproʊtʃ/ · US /rɪˈproʊtʃ/
To express disapproval or disappointment about someone or something.
She reproached the vendor for the repeated delays.
→ Bà ấy trách cứ nhà cung cấp vì những lần chậm trễ lặp đi lặp lại.
He reproached himself for not catching the error sooner.→ Anh ấy tự trách cứ bản thân vì không phát hiện lỗi sớm hơn.
Đồng nghĩa
blameupbraid
Collocations
reproach someone forbeyond reproachreproach with negligenceself-reproach
Họ từ
reproach (n.) lời trách cứreproachful (adj.) mang tính trách cứreproachfully (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chỉ trích trong IELTS.
'Beyond reproach' = không thể chê trách — cụm cố định rất hay gặp trong thư/báo cáo doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...