Kho từ › verbs praise criticize › glorify

glorify

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
tôn vinh, ca tụng
UK /ˈɡlɔːrɪfaɪ/ · US /ˈɡlɔːrɪfaɪ/
to honor or celebrate someone or something greatly.
The campaign glorified employee contributions across all levels.
→ Chiến dịch tôn vinh những đóng góp của nhân viên ở mọi cấp độ.
The biography glorified the entrepreneur's early struggles.→ Cuốn tiểu sử tôn vinh những gian khó buổi đầu của doanh nhân.
Đồng nghĩa
extolcelebrate
Collocations
glorify achievementglorify someone's legacyglorify a brandglorify sacrifice
Họ từ
glorification (n.) sự tôn vinhglorious (adj.) huy hoàngglory (n.) vinh quang
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự tôn vinh trong IELTS.
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi quá mức ('glorify violence'). Trong TOEIC thường trung tính hoặc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...