Kho từ › verbs praise criticize › acclaim

acclaim

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
hoan nghênh, tung hô
UK /əˈkleɪm/ · US /əˈkleɪm/
To praise or applaud someone or something.
The board acclaimed her appointment as a breakthrough.
→ Hội đồng hoan nghênh sự bổ nhiệm của bà như một bước đột phá.
The product was acclaimed by industry analysts globally.→ Sản phẩm được các nhà phân tích ngành trên toàn cầu hoan nghênh.
Cấu tạo
'Acclaim' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acclamare' (hô hào).
Đồng nghĩa
applaudlaud
Collocations
critically acclaimedwidely acclaimedacclaim someone asacclaim a decision
Họ từ
acclaim (n.) lời hoan nghênhacclaimed (adj.) được hoan nghênh
🎯 IELTS: Sử dụng 'acclaim' để thể hiện sự khen ngợi trong IELTS.
Thường ở dạng bị động 'critically/widely acclaimed' trong Part 7 báo chí/thông cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...