Kho từ › verbs praise criticize › disparage

disparage

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
chê bai, hạ thấp
UK /dɪˈspærɪdʒ/ · US /dɪˈspærɪdʒ/
to belittle or criticize someone or something.
The review unjustly disparaged the author's research.
→ Bài đánh giá bất công chê bai công trình nghiên cứu của tác giả.
He disparaged his competitors during the conference.→ Ông ta hạ thấp đối thủ trong hội nghị.
Đồng nghĩa
belittledenigrate
Collocations
disparage someone's workopenly disparagedisparaging remarkdisparage an effort
Họ từ
disparagement (n.) sự chê baidisparaging (adj.) mang tính hạ thấpdisparagingly (adv.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự chỉ trích trong IELTS.
Chê theo hướng hạ thấp giá trị người khác. 'Disparaging remarks' rất phổ biến trong Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...