pro tem
Nghĩa
Định nghĩa · Temporarily; for the time being.
“Ms. Kim was named chair pro tem until elections.”Bà Kim được chỉ định làm chủ tịch lâm thời cho đến khi bầu cử.
“The pro tem arrangement lasted three months.”Sắp xếp lâm thời kéo dài ba tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ tình huống tạm thời trong bài viết.
Ghi chú · Viết tắt của 'pro tempore' (tạm thời theo thời gian). Hay gặp trong văn bản tổ chức và quốc hội.