in perpetuity
Nghĩa
Định nghĩa · forever; for an unlimited time.
“The license grants usage rights in perpetuity.”Giấy phép cấp quyền sử dụng vĩnh viễn.
“The land was donated to the charity in perpetuity.”Đất đai được tặng cho tổ chức từ thiện mãi mãi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'in perpetuity' để nhấn mạnh sự lâu dài trong bài viết.
Ghi chú · Gặp nhiều trong hợp đồng bản quyền và tài sản. 'In perpetuity' = không có ngày hết hạn.