Từ vựng C1

Chủ đề formal register words · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

good standing

/ɡʊd ˈstæn.dɪŋ/ C1 TOEIC phổ biến #7445

Nghĩa

trong tình trạng tốt, đáp ứng đầy đủ nghĩa vụ phr.

Định nghĩa · Being in good condition or meeting obligations.

“The contractor must remain in good standing throughout the project.”Nhà thầu phải duy trì tình trạng tốt trong suốt dự án.

“A certificate of good standing is required for due diligence.”Giấy chứng nhận tình trạng tốt là cần thiết cho quá trình thẩm định.

Cấu tạoCụm từ ghép từ 'good' và 'standing'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tình trạng tài chính của bạn trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi mô tả công ty đáp ứng tất cả nghĩa vụ pháp lý, thuế, đăng ký với cơ quan nhà nước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...