good standing
Nghĩa
Định nghĩa · Being in good condition or meeting obligations.
“The contractor must remain in good standing throughout the project.”Nhà thầu phải duy trì tình trạng tốt trong suốt dự án.
“A certificate of good standing is required for due diligence.”Giấy chứng nhận tình trạng tốt là cần thiết cho quá trình thẩm định.
Mẹo IELTS · Nêu rõ tình trạng tài chính của bạn trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi mô tả công ty đáp ứng tất cả nghĩa vụ pháp lý, thuế, đăng ký với cơ quan nhà nước.