Kho từ › economics mastery › supply-side economics

supply-side economics

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
kinh tế học phía cung (cắt thuế và bãi bỏ quy định để kích thích sản xuất)
UK /səˈplaɪ saɪd ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ · US /səˈplaɪ saɪd ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/
An economic theory focusing on boosting production by cutting taxes.
Supply-side economics underpinned Reaganomics in the 1980s.
→ Kinh tế học phía cung là nền tảng của Reaganomics thập niên 1980.
Supply-side policies aim to increase productive capacity.→ Các chính sách phía cung nhằm tăng năng lực sản xuất.
Cấu tạo
'Supply' có nghĩa là cung cấp, 'side' là phía.
Đồng nghĩa
trickle-down economicsReaganomics
Collocations
supply-side reformsupply-side policysupply-side economistsupply-side stimulussupply-side approach
Họ từ
demand-side (adj.) phía cầu — trái nghĩasupply-sider (n.) người ủng hộ kinh tế phía cung
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về chính sách thuế trong bài viết.
Trái nghĩa: demand-side / Keynesian. Lập luận: cắt thuế doanh nghiệp → đầu tư → tạo việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...