Kho từ › economics mastery › mercantilism

mercantilism

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
chủ nghĩa trọng thương (tích lũy vàng/xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu)
UK /ˈmɜːr.kən.tɪ.lɪz.əm/ · US /ˈmɜːr.kən.tɪ.lɪz.əm/
an economic theory focused on trade and wealth accumulation
Mercantilism dominated 17th-century European trade policy.
→ Chủ nghĩa trọng thương chi phối chính sách thương mại châu Âu thế kỷ 17.
Modern critics call some export policies neo-mercantilism.→ Giới phê bình hiện đại gọi một số chính sách xuất khẩu là tân trọng thương.
Đồng nghĩa
trade theoryeconomic policy
Collocations
mercantile policymercantile systemneo-mercantilismmercantilist doctrinetrade surplus mentality
Họ từ
mercantilist (n./adj.) người/theo chủ nghĩa trọng thươngmercantile (adj.) liên quan thương mại
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về các chính sách kinh tế trong bài viết.
Học thuyết tiền tư bản. Neo-mercantilism = phiên bản hiện đại (trợ cấp xuất khẩu, kiểm soát tỷ giá).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...