Kho từ › economics mastery › gentrification

gentrification

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
quý tộc hóa đô thị (cải tạo khu nghèo, đẩy dân thu nhập thấp ra ngoài)
UK /ˌdʒen.trɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌdʒen.trɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
The process of transforming urban areas, often displacing low-income residents.
Gentrification transformed the downtown neighborhood rapidly.
→ Quý tộc hóa đô thị biến đổi khu trung tâm một cách nhanh chóng.
Critics say gentrification displaces low-income residents.→ Giới phê bình cho rằng quý tộc hóa đô thị đẩy cư dân thu nhập thấp ra ngoài.
Đồng nghĩa
urban renewalneighborhood upgrading
Collocations
rapid gentrificationgentrification pressuregentrification of urban areascombat gentrificationgentrification effects
Họ từ
gentrify (v.) quý tộc hóa (khu vực)gentrified (adj.) đã được quý tộc hóa
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về phát triển đô thị và xã hội.
Từ gentry (quý tộc). Hiện tượng kinh tế-xã hội: địa ốc tăng, cộng đồng cũ bị dời chỗ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...