Kho từ › economics mastery › crowding out

crowding out

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
lấn át đầu tư tư nhân (chi tiêu chính phủ làm giảm vốn tư nhân)
UK /ˈkraʊ.dɪŋ aʊt/ · US /ˈkraʊ.dɪŋ aʊt/
When government spending reduces private investment.
Heavy government borrowing led to crowding out of private investment.
→ Vay nợ nhiều của chính phủ gây lấn át đầu tư tư nhân.
Economists debated whether stimulus caused crowding out.→ Các nhà kinh tế tranh luận liệu kích thích có gây lấn át đầu tư hay không.
Đồng nghĩa
displacementsuppression
Collocations
crowding out effectprivate investment crowding outgovernment crowding outfiscal crowding outcrowding out risk
Họ từ
crowd out (v.) lấn át, đẩy lùi
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về kinh tế và chính sách.
Cơ chế: chính phủ vay nhiều → lãi suất tăng → tư nhân vay ít đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...