Kho từ › economics mastery › monopsony

monopsony

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
độc quyền mua (chỉ một người mua duy nhất trên thị trường)
UK /məˈnɒp.sə.ni/ · US /məˈnɒp.sə.ni/
A market situation with only one buyer.
A monopsony buyer can dictate supplier prices.
→ Người mua độc quyền có thể áp đặt giá cho nhà cung cấp.
Labor markets sometimes resemble a monopsony.→ Thị trường lao động đôi khi giống độc quyền mua.
Cấu tạo
Từ 'mono-' có nghĩa là một, 'spony' liên quan đến người mua.
Đồng nghĩa
single buyermonopoly buyer
Collocations
monopsony powermonopsony marketlabor monopsonymonopsony buyermonopsony conditions
Họ từ
monopsonist (n.) người mua độc quyềnmonopsonistic (adj.) mang tính độc quyền mua
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về thị trường lao động.
Đối lập monopoly (độc quyền bán). Ví dụ: chính phủ mua vũ khí từ nhiều nhà sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...