Kho từ › economics mastery › rent-seeking

rent-seeking

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
tìm kiếm đặc lợi (thao túng môi trường pháp lý để thu lợi không qua sản xuất)
UK /ˈrent ˌsiː.kɪŋ/ · US /ˈrent ˌsiː.kɪŋ/
Seeking benefits through manipulation of laws.
Rent-seeking behavior distorts market competition.
→ Hành vi tìm kiếm đặc lợi bóp méo cạnh tranh thị trường.
Lobbyists engaged in rent-seeking to gain regulatory favors.→ Các nhà vận động hành lang tìm kiếm đặc lợi để nhận ưu đãi từ cơ quan quản lý.
Cấu tạo
Cụm từ ghép từ 'rent' và 'seeking'.
Đồng nghĩa
profit-seekingexploitation
Collocations
rent-seeking behaviorrent-seeking activitypolitical rent-seekingcombat rent-seekingrent-seeking society
Họ từ
rent-seeker (n.) kẻ tìm kiếm đặc lợieconomic rent (n.) địa tô kinh tế
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng trong bài viết về các hành vi kinh tế.
Thuật ngữ của Gordon Tullock. Không tạo ra giá trị, chỉ phân phối lại của cải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...