Kho từ › economics mastery › liquidity trap

liquidity trap

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
bẫy thanh khoản (lãi suất gần 0, tiền tệ không kích thích được kinh tế)
UK /lɪˈkwɪd.ɪ.ti træp/ · US /lɪˈkwɪd.ɪ.ti træp/
A situation where low interest rates fail to boost the economy.
Japan fell into a liquidity trap during its lost decade.
→ Nhật Bản rơi vào bẫy thanh khoản trong thập kỷ mất mát.
A liquidity trap limits the effectiveness of monetary policy.→ Bẫy thanh khoản hạn chế hiệu quả của chính sách tiền tệ.
Cấu tạo
'Liquidity' có nghĩa là khả năng thanh toán, 'trap' là bẫy.
Đồng nghĩa
economic stagnationzero lower bound
Collocations
liquidity trap scenariofall into a liquidity trapescape the liquidity trapnear-zero interest rateszero lower bound
Họ từ
liquidity (n.) tính thanh khoảnilliquid (adj.) kém thanh khoản
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của lãi suất trong bài viết.
Lý thuyết Keynes. Khi lãi suất = 0, QE thay thế nhưng cũng hạn chế tác dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...