Kho từ › economics mastery › commodification

commodification

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
hàng hóa hóa (biến thứ phi thương mại thành hàng hóa mua bán)
UK /kəˌmɒd.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · US /kəˌmɒd.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
The process of turning something into a commodity.
The commodification of water sparked global controversy.
→ Hàng hóa hóa nước sạch gây tranh cãi toàn cầu.
Critics oppose the commodification of education.→ Giới phê bình phản đối việc hàng hóa hóa giáo dục.
Đồng nghĩa
marketizationcommercialization
Collocations
commodification of laborcommodification of natureresist commodificationcommodification processcultural commodification
Họ từ
commodify (v.) biến thành hàng hóacommodity (n.) hàng hóa cơ bản
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về kinh tế trong bài viết.
Khi dịch vụ/tài nguyên vốn phi lợi nhuận bị định giá thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...