Kho từ › economics mastery › haircut

haircut

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
cắt giảm nợ (khoản lỗ mà chủ nợ chấp nhận trong tái cơ cấu nợ)
UK /ˈher.kʌt/ · US /ˈher.kʌt/
A reduction in the amount owed by a debtor.
Creditors accepted a 30% haircut on Greek bonds.
→ Các chủ nợ chấp nhận cắt giảm 30% trên trái phiếu Hy Lạp.
The IMF negotiated a haircut to make the debt sustainable.→ IMF đàm phán cắt giảm nợ để làm cho nợ có thể bền vững.
Đồng nghĩa
debt write-downprincipal reduction
Collocations
debt haircutimpose a haircuthaircut on bondshaircut negotiationssovereign haircut
Họ từ
write-down (n.) giảm giá trị tài sảndebt restructuring (n.) tái cơ cấu nợ
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quản lý nợ.
Tiếng lóng tài chính. Ví dụ: chủ nợ được 70 cent/1 dollar = haircut 30%.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...