Kho từ › medical tail › pathogen

pathogen

C1 n. 📁 medical tail TOEIC
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
UK /ˈpæθ.ə.dʒən/ · US /ˈpæθ.ə.dʒən/
A microorganism that causes disease.
The lab identified the pathogen within 24 hours.
→ Phòng thí nghiệm xác định mầm bệnh trong 24 giờ.
Washing hands removes most surface pathogens.→ Rửa tay loại bỏ hầu hết mầm bệnh trên bề mặt.
Cấu tạo
'Patho-' có nghĩa là bệnh, 'gen' là sinh ra.
Đồng nghĩa
microbegerm
Collocations
infectious pathogenidentify a pathogentransmit a pathogenairborne pathogen
Họ từ
pathogenic (adj.)pathogenicity (n.)
🎯 IELTS: Thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Pathogen = bất kỳ vi sinh vật gây bệnh (virus/vi khuẩn/nấm). Adj. pathogenic hay xuất hiện trong đề TOEIC khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...