Kho từ › medical tail › sedative

sedative

C1 n. / adj. 📁 medical tail TOEIC
thuốc an thần; có tác dụng an thần
UK /ˈsed.ə.tɪv/ · US /ˈsed.ə.tɪv/
a drug that calms or soothes
The patient received a mild sedative before surgery.
→ Bệnh nhân được dùng thuốc an thần nhẹ trước khi phẫu thuật.
Some antihistamines have a sedative effect.→ Một số thuốc kháng histamine có tác dụng an thần.
Đồng nghĩa
tranquilizerdepressant
Collocations
mild sedativesedative effectadminister a sedativesedative drug
Họ từ
sedate (v./adj.)sedation (n.)sedated (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về thuốc trong bài viết.
Sedation = trạng thái được an thần. Under sedation = đang bị an thần. Gặp nhiều trong passage phẫu thuật/ICU.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...