Kho từ › medical tail › ailment

ailment

C1 n. 📁 medical tail TOEIC
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
UK /ˈeɪl.mənt/ · US /ˈeɪl.mənt/
A minor or chronic health issue.
Stress is linked to many common ailments.
→ Căng thẳng có liên quan đến nhiều bệnh thông thường.
The clinic treats minor ailments quickly and efficiently.→ Phòng khám điều trị các bệnh nhẹ nhanh chóng và hiệu quả.
Đồng nghĩa
illnesscomplaintdisorder
Collocations
common ailmentchronic ailmenttreat an ailmentminor ailmentage-related ailment
Họ từ
ail (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe.
Ailment thường chỉ bệnh không quá nghiêm trọng hoặc bệnh mãn tính. Formal hơn 'illness' trong văn bản y tế TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...