EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › therapeutic
therapeutic
C1
adj.
📁 medical tail
TOEIC
có tính trị liệu, điều trị
UK /ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
·
US /ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
Having healing properties or therapeutic effects.
The therapeutic benefits of exercise are well documented.
→ Lợi ích trị liệu của việc tập thể dục đã được ghi nhận rõ ràng.
New therapeutic approaches reduce side effects significantly.
→ Các phương pháp trị liệu mới giảm tác dụng phụ đáng kể.
Cấu tạo
'Therapy' (trị liệu) + 'utic' (có tính chất)
Đồng nghĩa
healing
remedial
curative
Collocations
therapeutic effect
therapeutic dose
therapeutic approach
therapeutic intervention
Họ từ
therapy (n.)
therapist (n.)
therapeutically (adv.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả phương pháp điều trị trong bài viết.
Dùng cả adj. lẫn n. (therapeutics = ngành trị liệu). Thường đi kèm dose, intervention, benefit trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
sedative
/ˈsed.ə.tɪv/
thuốc an thần; có tác dụng an thần
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...