EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › immunity
immunity
C1
n.
📁 medical tail
TOEIC
miễn dịch, khả năng miễn dịch
UK /ɪˈmjuː.nɪ.ti/
·
US /ɪˈmjuː.nɪ.ti/
The body's ability to resist infections and diseases.
Vaccination builds immunity against serious diseases.
→ Tiêm chủng xây dựng miễn dịch chống lại các bệnh nghiêm trọng.
Herd immunity reduces the spread of infection in communities.
→ Miễn dịch cộng đồng làm giảm sự lây lan nhiễm trùng trong cộng đồng.
Cấu tạo
'Immun' có nghĩa là miễn dịch, 'ity' là trạng thái.
Đồng nghĩa
resistance
protection
Collocations
build immunity
herd immunity
natural immunity
immune response
boost immunity
Họ từ
immune (adj.)
immunize (v.)
immunization (n.)
immunology (n.)
🎯
IELTS:
Thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Phân biệt: innate immunity (bẩm sinh) vs. acquired immunity (thu được). Herd immunity xuất hiện nhiều sau Covid-19.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
sedative
/ˈsed.ə.tɪv/
thuốc an thần; có tác dụng an thần
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...