Kho từ › medical tail › remission

remission

C1 n. 📁 medical tail TOEIC
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
UK /rɪˈmɪʃ.ən/ · US /rɪˈmɪʃ.ən/
A decrease in the severity of a disease.
The cancer patient has been in remission for two years.
→ Bệnh nhân ung thư đã trong giai đoạn thuyên giảm hai năm.
Achieving remission is the primary goal of treatment.→ Đạt được sự thuyên giảm là mục tiêu chính của điều trị.
Đồng nghĩa
abatementsubsidence
Trái nghĩa
relapse
Collocations
in remissionachieve remissionfull remissionpartial remissioncancer remission
Họ từ
remit (v.)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS Writing.
Remission ≠ cure (chữa khỏi). Bệnh có thể tái phát sau remission. Thường gặp trong đoạn văn về ung thư/bệnh mãn tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...