EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › remission
remission
C1
n.
📁 medical tail
TOEIC
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
UK /rɪˈmɪʃ.ən/
·
US /rɪˈmɪʃ.ən/
A decrease in the severity of a disease.
The cancer patient has been in remission for two years.
→ Bệnh nhân ung thư đã trong giai đoạn thuyên giảm hai năm.
Achieving remission is the primary goal of treatment.
→ Đạt được sự thuyên giảm là mục tiêu chính của điều trị.
Đồng nghĩa
abatement
subsidence
Trái nghĩa
relapse
Collocations
in remission
achieve remission
full remission
partial remission
cancer remission
Họ từ
remit (v.)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS Writing.
Remission ≠ cure (chữa khỏi). Bệnh có thể tái phát sau remission. Thường gặp trong đoạn văn về ung thư/bệnh mãn tính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
sedative
/ˈsed.ə.tɪv/
thuốc an thần; có tác dụng an thần
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...