Kho từ › medical tail › biopsy

biopsy

C1 n. 📁 medical tail TOEIC
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
UK /ˈbaɪ.ɒp.si/ · US /ˈbaɪ.ɒp.si/
A procedure to remove tissue for medical examination.
A biopsy confirmed the tumor was benign.
→ Sinh thiết xác nhận khối u là lành tính.
The surgeon performed a needle biopsy of the lymph node.→ Bác sĩ phẫu thuật thực hiện sinh thiết kim của hạch bạch huyết.
Cấu tạo
'Bio-' (sinh học) + 'opsy' (xem)
Đồng nghĩa
tissue samplingmedical examination
Collocations
perform a biopsybiopsy resultneedle biopsytissue biopsybiopsy sample
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về quy trình y tế trong bài viết.
Bio (sự sống) + opsis (nhìn). Biopsy là thủ thuật lấy mẫu mô sống để phân tích. Dùng nhiều trong passage ung thư/chẩn đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...