EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › biopsy
biopsy
C1
n.
📁 medical tail
TOEIC
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
UK /ˈbaɪ.ɒp.si/
·
US /ˈbaɪ.ɒp.si/
A procedure to remove tissue for medical examination.
A biopsy confirmed the tumor was benign.
→ Sinh thiết xác nhận khối u là lành tính.
The surgeon performed a needle biopsy of the lymph node.
→ Bác sĩ phẫu thuật thực hiện sinh thiết kim của hạch bạch huyết.
Cấu tạo
'Bio-' (sinh học) + 'opsy' (xem)
Đồng nghĩa
tissue sampling
medical examination
Collocations
perform a biopsy
biopsy result
needle biopsy
tissue biopsy
biopsy sample
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về quy trình y tế trong bài viết.
Bio (sự sống) + opsis (nhìn). Biopsy là thủ thuật lấy mẫu mô sống để phân tích. Dùng nhiều trong passage ung thư/chẩn đoán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
sedative
/ˈsed.ə.tɪv/
thuốc an thần; có tác dụng an thần
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...