EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › regimen
regimen
C1
n.
📁 medical tail
TOEIC
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
UK /ˈredʒ.ɪ.mən/
·
US /ˈredʒ.ɪ.mən/
a plan for treatment or a specific diet
The doctor prescribed a strict medication regimen.
→ Bác sĩ kê đơn một phác đồ dùng thuốc nghiêm ngặt.
A healthy diet regimen speeds up recovery.
→ Chế độ ăn uống lành mạnh đẩy nhanh quá trình hồi phục.
Đồng nghĩa
routine
protocol
schedule
Collocations
treatment regimen
medication regimen
follow a regimen
strict regimen
daily regimen
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Đừng nhầm với regime (chế độ chính trị). Regimen = kế hoạch y tế/sức khỏe có hệ thống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
sedative
/ˈsed.ə.tɪv/
thuốc an thần; có tác dụng an thần
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...