Kho từ › medical tail › regimen

regimen

C1 n. 📁 medical tail TOEIC
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
UK /ˈredʒ.ɪ.mən/ · US /ˈredʒ.ɪ.mən/
a plan for treatment or a specific diet
The doctor prescribed a strict medication regimen.
→ Bác sĩ kê đơn một phác đồ dùng thuốc nghiêm ngặt.
A healthy diet regimen speeds up recovery.→ Chế độ ăn uống lành mạnh đẩy nhanh quá trình hồi phục.
Đồng nghĩa
routineprotocolschedule
Collocations
treatment regimenmedication regimenfollow a regimenstrict regimendaily regimen
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Đừng nhầm với regime (chế độ chính trị). Regimen = kế hoạch y tế/sức khỏe có hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...