Kho từ › medical tail › metabolism

metabolism

C1 n. 📁 medical tail TOEIC
quá trình trao đổi chất
UK /məˈtæb.ə.lɪ.z əm/ · US /məˈtæb.ə.lɪ.z əm/
The process by which the body converts food into energy.
A faster metabolism helps the body burn calories efficiently.
→ Quá trình trao đổi chất nhanh hơn giúp cơ thể đốt calo hiệu quả.
Some medications can alter a patient's metabolism.→ Một số loại thuốc có thể thay đổi quá trình trao đổi chất của bệnh nhân.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp 'metabolē' (thay đổi).
Đồng nghĩa
biochemical processesenergy conversion
Collocations
boost metabolismslow metabolismmetabolic ratemetabolism disorderbasal metabolism
Họ từ
metabolic (adj.)metabolize (v.)metabolite (n.)
🎯 IELTS: Mô tả rõ ràng trong bài viết về sức khỏe.
Metabolic rate = tốc độ trao đổi chất. Metabolite = sản phẩm trao đổi chất. Hay gặp trong bài dinh dưỡng/dược lý TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...