EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › metabolism
metabolism
C1
n.
📁 medical tail
TOEIC
quá trình trao đổi chất
UK /məˈtæb.ə.lɪ.z əm/
·
US /məˈtæb.ə.lɪ.z əm/
The process by which the body converts food into energy.
A faster metabolism helps the body burn calories efficiently.
→ Quá trình trao đổi chất nhanh hơn giúp cơ thể đốt calo hiệu quả.
Some medications can alter a patient's metabolism.
→ Một số loại thuốc có thể thay đổi quá trình trao đổi chất của bệnh nhân.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp 'metabolē' (thay đổi).
Đồng nghĩa
biochemical processes
energy conversion
Collocations
boost metabolism
slow metabolism
metabolic rate
metabolism disorder
basal metabolism
Họ từ
metabolic (adj.)
metabolize (v.)
metabolite (n.)
🎯
IELTS:
Mô tả rõ ràng trong bài viết về sức khỏe.
Metabolic rate = tốc độ trao đổi chất. Metabolite = sản phẩm trao đổi chất. Hay gặp trong bài dinh dưỡng/dược lý TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...