Kho từ › medical tail › benign

benign

C1 adj. 📁 medical tail TOEIC
lành tính (không phải ung thư)
UK /bɪˈnaɪn/ · US /bɪˈnaɪn/
Not harmful; gentle or mild in nature.
The biopsy showed the growth was benign.
→ Sinh thiết cho thấy khối u là lành tính.
Most benign tumors do not require surgical removal.→ Hầu hết khối u lành tính không cần phẫu thuật cắt bỏ.
Đồng nghĩa
non-cancerousharmless
Trái nghĩa
malignant
Collocations
benign tumorbenign growthbenign conditionbenign neglectprove benign
Họ từ
benignly (adv.)benignity (n.)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS Writing.
Benign ↔ malignant (ác tính). Cặp từ này gần như luôn đi cùng nhau trong bài đọc khối u/ung thư TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...