EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › malignant
malignant
C1
adj.
📁 medical tail
TOEIC
ác tính (ung thư)
UK /məˈlɪɡ.nənt/
·
US /məˈlɪɡ.nənt/
Describing a tumor that is cancerous and harmful.
The scan detected a malignant tumor in the lung.
→ Ảnh chụp phát hiện khối u ác tính ở phổi.
Early detection of malignant cells improves survival rates.
→ Phát hiện sớm các tế bào ác tính cải thiện tỷ lệ sống sót.
Cấu tạo
'Mal-' (xấu) + 'ignant' (tạo ra)
Đồng nghĩa
cancerous
virulent
Trái nghĩa
benign
Collocations
malignant tumor
malignant cells
malignant growth
malignant melanoma
highly malignant
Họ từ
malignancy (n.)
malignantly (adv.)
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng trong bài viết.
Malignancy = khối u ác tính (n.). Cặp với benign. TOEIC dùng trong đoạn kết quả xét nghiệm hoặc báo cáo y tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...