Kho từ › medical tail › malignant

malignant

C1 adj. 📁 medical tail TOEIC
ác tính (ung thư)
UK /məˈlɪɡ.nənt/ · US /məˈlɪɡ.nənt/
Describing a tumor that is cancerous and harmful.
The scan detected a malignant tumor in the lung.
→ Ảnh chụp phát hiện khối u ác tính ở phổi.
Early detection of malignant cells improves survival rates.→ Phát hiện sớm các tế bào ác tính cải thiện tỷ lệ sống sót.
Cấu tạo
'Mal-' (xấu) + 'ignant' (tạo ra)
Đồng nghĩa
cancerousvirulent
Trái nghĩa
benign
Collocations
malignant tumormalignant cellsmalignant growthmalignant melanomahighly malignant
Họ từ
malignancy (n.)malignantly (adv.)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng trong bài viết.
Malignancy = khối u ác tính (n.). Cặp với benign. TOEIC dùng trong đoạn kết quả xét nghiệm hoặc báo cáo y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...