EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › diagnosis
diagnosis
C1
n.
📁 medical tail
TOEIC
chẩn đoán bệnh
UK /ˌdaɪ.əɡˈnoʊ.sɪs/
·
US /ˌdaɪ.əɡˈnoʊ.sɪs/
The identification of a disease or condition.
An early diagnosis greatly improves treatment success.
→ Chẩn đoán sớm cải thiện đáng kể khả năng điều trị thành công.
The differential diagnosis ruled out several conditions.
→ Chẩn đoán phân biệt đã loại trừ một số bình trạng.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp 'diagnōsis' (nhận biết).
Đồng nghĩa
assessment
identification
Collocations
early diagnosis
confirm a diagnosis
differential diagnosis
diagnosis and treatment
clinical diagnosis
Họ từ
diagnose (v.)
diagnostic (adj.)
diagnostics (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả quy trình y tế trong IELTS.
Diagnosis (số ít) → diagnoses (số nhiều). Differential diagnosis = chẩn đoán phân biệt — loại trừ dần các bệnh có triệu chứng giống nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pathogen
/ˈpæθ.ə.dʒən/
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
có tính trị liệu, điều trị
regimen
/ˈredʒ.ɪ.mən/
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
ailment
/ˈeɪl.mənt/
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
contagious
/kənˈteɪ.dʒəs/
lây truyền (qua tiếp xúc)
immunity
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
miễn dịch, khả năng miễn dịch
remission
/rɪˈmɪʃ.ən/
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
biopsy
/ˈbaɪ.ɒp.si/
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...